Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sturmanto

Cấu trúc từ:
sturm/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥマン
Substantivo (-o) sturmanto

Bản dịch

eo sturmanta

Cấu trúc từ:
sturm/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥマン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo sturmi

Bản dịch

eo sturmante

Cấu trúc từ:
sturm/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥマン
Adverbo (-e) sturmante

Bản dịch

eo sturmi

Cấu trúc từ:
sturm/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sturmo

Cấu trúc từ:
sturm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Substantivo (-o) sturmo

Bản dịch

Ví dụ

io sturmo

Bản dịch

  • eo ŝtormo (Dịch ngược)
  • ja 暴風 (Gợi ý tự động)
  • ja あらし (Gợi ý tự động)
  • ja 強風 (Gợi ý tự động)
  • en storm (Gợi ý tự động)

eo sturma

Cấu trúc từ:
sturm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adjektivo (-a) sturma

Bản dịch

eo sturme

Cấu trúc từ:
sturm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adverbo (-e) sturme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sturm/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥマン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,025,688 inferencoj, 0.477 CPU-sekundoj en 0.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog