Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stupida

Cấu trúc từ:
stup/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥピー

Từ đồng nghĩa

io stupida

Bản dịch

eo stupo

Cấu trúc từ:
stup/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) stupo
Laŭ la Universala Vortaro: fr étoupe | en tow | de Hede | ru пакля | pl pacześ.

Bản dịch

eo stupa/?

stupao

Từ chứa gốc "stupa"

eo stupi

Cấu trúc từ:
stup/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stupe

Cấu trúc từ:
stup/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) stupe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stup/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,091,814 inferencoj, 0.376 CPU-sekundoj en 0.383 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog