Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stukaĵo

Cấu trúc từ:
stuk//o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥカージョ
Substantivo (-o) stukaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stukaĵa

Cấu trúc từ:
stuk//a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥカージャ
Adjektivo (-a) stukaĵa

Bản dịch

eo stukaĵe

Cấu trúc từ:
stuk//e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥカージェ
Adverbo (-e) stukaĵe

Bản dịch

eo stuki

Cấu trúc từ:
stuk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr couvrir de stuc, crépir | en parget | de stuckaturen | ru штукатурить | pl sztukaterya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stuko

Cấu trúc từ:
stuk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) stuko

Bản dịch

eo stuka

Cấu trúc từ:
stuk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) stuka

Bản dịch

eo stuke

Cấu trúc từ:
stuk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) stuke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stuk//o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥカージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,001,743 inferencoj, 0.404 CPU-sekundoj en 0.467 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog