Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stufita

Cấu trúc từ:
stuf/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥィー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo stufi

Bản dịch

Ví dụ

eo stufiti

Cấu trúc từ:
stuf/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥィーティ

Bản dịch

eo stufite

Cấu trúc từ:
stuf/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥィー
Adverbo (-e) stufite

Bản dịch

eo stufi

Cấu trúc từ:
stuf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stufo

Cấu trúc từ:
stuf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) stufo

Bản dịch

eo stufa

Cấu trúc từ:
stuf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) stufa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stuf/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,580,296 inferencoj, 0.429 CPU-sekundoj en 0.651 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog