en stuff
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aĵoj (Dịch ngược)
- eo plenigi (Dịch ngược)
- eo remburi (Dịch ngược)
- eo substanco (Dịch ngược)
- eo ŝtofo (Dịch ngược)
- en things (Gợi ý tự động)
- ja 満たす (Gợi ý tự động)
- ja いっぱいにする (Gợi ý tự động)
- en to complete (Gợi ý tự động)
- en consummate (Gợi ý tự động)
- en fill (Gợi ý tự động)
- en populate (Gợi ý tự động)
- ja 詰め物をする (Gợi ý tự động)
- io burizar (Gợi ý tự động)
- en to pad (Gợi ý tự động)
- en upholster (Gợi ý tự động)
- en justify (Gợi ý tự động)
- ja 物質 (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 実質 (Gợi ý tự động)
- ja 要点 (Gợi ý tự động)
- ja 実体 (Gợi ý tự động)
- ja 本質 (Gợi ý tự động)
- io substanco (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en substance (Gợi ý tự động)
- zh 物质 (Gợi ý tự động)
- zh 本质 (Gợi ý tự động)
- zh 实质 (Gợi ý tự động)
- zh 本体 (Gợi ý tự động)
- zh 实体 (Gợi ý tự động)
- ja 反物 (Gợi ý tự động)
- ja 織物 (Gợi ý tự động)
- ja 布地 (Gợi ý tự động)
- eo materialo (Gợi ý tự động)
- eo histo (Gợi ý tự động)
- io stofo (Gợi ý tự động)
- en cloth (Gợi ý tự động)
- en material (Gợi ý tự động)
- en fabric (Gợi ý tự động)
- en textile (Gợi ý tự động)
- zh 织物 (Gợi ý tự động)
- zh 织品 (Gợi ý tự động)



Babilejo