en study
Pronunciation: /ˈstʌdi/
Bản dịch
- eo egzameni (Dịch ngược)
- eo esplori (Dịch ngược)
- eo etudo (Dịch ngược)
- eo pristudo (Dịch ngược)
- eo studado (Dịch ngược)
- eo studejo (Dịch ngược)
- eo studo (Dịch ngược)
- eo studoĉambro (Dịch ngược)
- en to investigate (Gợi ý tự động)
- en do research (Gợi ý tự động)
- en examine (Gợi ý tự động)
- en explore (Gợi ý tự động)
- ja 探検する (Gợi ý tự động)
- ja 踏査する (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 探究する (Gợi ý tự động)
- ja 研究する (Gợi ý tự động)
- ja 診査する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 審理する (Gợi ý tự động)
- io explorar (Gợi ý tự động)
- io inquestar (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en research (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- en browse (Gợi ý tự động)
- zh 考察 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)
- ja 習作 (Gợi ý tự động)
- ja 練習曲 (Gợi ý tự động)
- en etude (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- ja 研究すること (Gợi ý tự động)
- ja 検討すること (Gợi ý tự động)
- ja 研究 (Gợi ý tự động)
- ja 研究室 (Gợi ý tự động)
- eo studaĵo (Gợi ý tự động)
- ja 調べること (Gợi ý tự động)
- ja 勉強すること (Gợi ý tự động)



Babilejo