eo studia
Cấu trúc từ:
stud/i/a ...Cách phát âm bằng kana:
ストゥディーア
Adjektivo (-a) studia
Bản dịch
- en studio ESPDIC
- en session (musician) ESPDIC
- ja スタジオに関連した (推定) konjektita
- ja 放送室に関連した (推定) konjektita
- ja 撮影所に関連した (推定) konjektita
- eo seanco (Gợi ý tự động)
- es sesión (Gợi ý tự động)
- es sesión (Gợi ý tự động)
- fr session (Gợi ý tự động)
- nl sessie f (Gợi ý tự động)



Babilejo