Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
stud/em/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥデー

eo studema

Cấu trúc dự đoán:
stud/em/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥデー

Bản dịch

eo studi/o

studio

Cấu trúc từ:
studi/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "studi"

eo studi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stud/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo studo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stud/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo studa

Cấu trúc dự đoán:
stud/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

(?) studema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 545,124 inferencoj, 0.479 CPU-sekundoj en 0.493 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog