Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
stuc/i kaj publik/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥーツィ   カ   プキー

eo stuci kaj publikigi

Vortanalizo:
stuc/i kaj publik/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥーツィ   カ   プキー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
stucistuci 整枝する
kajkaj ~と~
publikigipublikigi 公表する

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 427,119 inferencoj, 0.117 CPU-sekundoj en 0.356 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog