Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stucado

Cấu trúc từ:
stuc/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥツァー
Substantivo (-o) stucado

Bản dịch

eo stucada

Cấu trúc từ:
stuc/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥツァー
Adjektivo (-a) stucada

Bản dịch

eo stucade

Cấu trúc từ:
stuc/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥツァー
Adverbo (-e) stucade

Bản dịch

eo stuci

Cấu trúc từ:
stuc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stuco

Cấu trúc từ:
stuc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーツォ
Substantivo (-o) stuco

Bản dịch

eo stuca

Cấu trúc từ:
stuc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーツァ
Adjektivo (-a) stuca

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
stuc/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥツァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,123,953 inferencoj, 0.423 CPU-sekundoj en 0.852 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog