eo strut/o
struto
Cấu trúc từ:
strut/o ...Cách phát âm bằng kana:
ストルート
Thẻ:
Substantivo (-o) struto
Bản dịch
- la Struthio camelus 【鳥】 JENBP
- ja ダチョウ (駝鳥) pejv
- io strucho Diccionario
- en ostrich ESPDIC
- zh 鸵鸟 开放
- zh 鸵 开放
- zh 鸵鸟属鸟类 Verda Reto
- eo struto 【鳥】 (Gợi ý tự động)



Babilejo