eo struktureca redakto
Cấu trúc từ:
struktureca redakto ...Cách phát âm bằng kana:
ストルクトゥレーツァ レダクト
Bản dịch
- en structural editing ESPDIC
- eo struktureca redakto (Gợi ý tự động)
- es edición estructurada (Gợi ý tự động)
- es edición estructurada (Gợi ý tự động)
- fr modification structurelle (Gợi ý tự động)
- nl structureel bewerken (Gợi ý tự động)



Babilejo