Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
トゥーラ   リヴィティー

eo struktura lingvistiko

Prononco per kanaoj:
トゥーラ   リヴィティー

Bản dịch

eo struktura lingvistika

Prononco per kanaoj:
トゥーラ   リヴィティー

Bản dịch

eo struktura lingvistiki

Prononco per kanaoj:
トゥーラ   リヴィティー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
strukturastruktura 構造の
lingvistikolingvistiko 言語学

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog