en structural
Pronunciation:
Bản dịch
- eo struktura (Dịch ngược)
- eo struktureca (Dịch ngược)
- eo vitroskatola (Dịch ngược)
- ja 構造の (Gợi ý tự động)
- ja 構造上の (Gợi ý tự động)
- en clear box (Gợi ý tự động)
- en open box (Gợi ý tự động)
- en white box (Gợi ý tự động)



Babilejo