en stroll
Bản dịch
- eo pasumi (Dịch ngược)
- eo promenado (Dịch ngược)
- eo promeni (Dịch ngược)
- eo promeno (Dịch ngược)
- ja ぶらつく (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶら散歩する (Gợi ý tự động)
- en to dawdle (Gợi ý tự động)
- en lounge (Gợi ý tự động)
- en lounge about (Gợi ý tự động)
- ja 散歩 (Gợi ý tự động)
- ja 散策 (Gợi ý tự động)
- en walk (Gợi ý tự động)
- ja 散歩する (Gợi ý tự động)
- ja 散策する (Gợi ý tự động)
- io promenar (Gợi ý tự động)
- en to go for a walk (Gợi ý tự động)
- en promenade (Gợi ý tự động)
- zh 散步 (Gợi ý tự động)
- zh 溜达 (Gợi ý tự động)
- ja 散歩すること (Gợi ý tự động)
- ja 散策すること (Gợi ý tự động)



Babilejo