io stroko
Bản dịch
- eo movo (Dịch ngược)
- eo atako (Dịch ngược)
- eo bato (Dịch ngược)
- ja 動き (Gợi ý tự động)
- ja 動作 (Gợi ý tự động)
- ja 一手 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en motion (Gợi ý tự động)
- en movement (Gợi ý tự động)
- zh 行动 (Gợi ý tự động)
- ja 攻撃 (Gợi ý tự động)
- ja 発作 (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en onset (Gợi ý tự động)
- ja 一撃 (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- ja 殴打 (Gợi ý tự động)
- en blow (Gợi ý tự động)
- en stroke (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)



Babilejo