en stroke
Pronunciation:
Bản dịch
- eo apopleksio (Dịch ngược)
- eo bato (Dịch ngược)
- eo froti (Dịch ngược)
- eo glatumi (Dịch ngược)
- eo karesi (Dịch ngược)
- eo kareso (Dịch ngược)
- eo klavado (Dịch ngược)
- eo naĝmovo (Dịch ngược)
- eo streko (Dịch ngược)
- eo tuŝeti (Dịch ngược)
- ja 卒中 (Gợi ý tự động)
- ja 脳卒中 (Gợi ý tự động)
- io apoplexio (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en apoplectic fit (Gợi ý tự động)
- en seizure (Gợi ý tự động)
- en apoplexy (Gợi ý tự động)
- ja 一撃 (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- ja 殴打 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en blow (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- ja 摩擦する (Gợi ý tự động)
- ja こする (Gợi ý tự động)
- io fricionar (Gợi ý tự động)
- io frotar (Gợi ý tự động)
- en to grate (Gợi ý tự động)
- en rub (Gợi ý tự động)
- zh 摩擦 (Gợi ý tự động)
- ja なでる (Gợi ý tự động)
- ja なでつける (Gợi ý tự động)
- en to pet (Gợi ý tự động)
- en rub soothingly (Gợi ý tự động)
- ja 愛撫する (Gợi ý tự động)
- ja やさしくなでる (Gợi ý tự động)
- ja そっと触れる (Gợi ý tự động)
- ja 慰める (Gợi ý tự động)
- ja 喜ばせる (Gợi ý tự động)
- ja 好意を示す (Gợi ý tự động)
- io karezar (Gợi ý tự động)
- en to caress (Gợi ý tự động)
- en fondle (Gợi ý tự động)
- zh 爱抚 (Gợi ý tự động)
- zh 抚摩 (Gợi ý tự động)
- ja 愛撫 (Gợi ý tự động)
- ja 慰め (Gợi ý tự động)
- en caress (Gợi ý tự động)
- en endearment (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja 一画 (Gợi ý tự động)
- io streko (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- en line segment (Gợi ý tự động)
- en streak (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- zh 一道痕 (Gợi ý tự động)
- zh 一道痕线 (Gợi ý tự động)
- zh 笔画 (Gợi ý tự động)
- ja かする (Gợi ý tự động)
- en to graze (Gợi ý tự động)
- en touch lightly (Gợi ý tự động)
- fr effleurer (Gợi ý tự động)



Babilejo