en striving
Bản dịch
- eo klopodado (Dịch ngược)
- eo strebado (Dịch ngược)
- en bustle (Gợi ý tự động)
- en exertion (Gợi ý tự động)
- en proceedings (Gợi ý tự động)
- ja 懸命の努力 (Gợi ý tự động)
- ja 奮闘 (Gợi ý tự động)
- ja 精進 (Gợi ý tự động)
- en aspiration (Gợi ý tự động)



Babilejo