en strip
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bendo (Dịch ngược)
- eo nudigi (Dịch ngược)
- eo senfeligi (Dịch ngược)
- eo senvestigi (Dịch ngược)
- eo strio (Dịch ngược)
- ja ひも (Gợi ý tự động)
- ja テープ (Gợi ý tự động)
- ja 帯 (Gợi ý tự động)
- ja バンド (Gợi ý tự động)
- ja タイヤ (Gợi ý tự động)
- ja 帯飾り (Gợi ý tự động)
- io bendo (Gợi ý tự động)
- en binding (Gợi ý tự động)
- en tape (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- zh 带 (Gợi ý tự động)
- zh 轮胎 (Gợi ý tự động)
- zh 频带 (Gợi ý tự động)
- zh 波段 (Gợi ý tự động)
- ja 裸にする (Gợi ý tự động)
- ja むき出しにする (Gợi ý tự động)
- en to undress (Gợi ý tự động)
- ja 皮をはぐ (Gợi ý tự động)
- en to flay (Gợi ý tự động)
- en skin (Gợi ý tự động)
- ja 服を脱がせる (Gợi ý tự động)
- eo malvesti (Gợi ý tự động)
- en to take off (one's) clothes (Gợi ý tự động)
- en undress (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja しま (Gợi ý tự động)
- ja 線条 (Gợi ý tự động)
- io strio (Gợi ý tự động)
- en ray (Gợi ý tự động)
- en stripe (Gợi ý tự động)
- zh 长条 (Gợi ý tự động)
- zh 条纹 (Gợi ý tự động)



Babilejo