eo stringi
Cấu trúc từ:
string/i ...Cách phát âm bằng kana:
ストリンギ
Infinitivo (-i) de verbo stringi
Bản dịch
- ja 締めつける pejv
- ja 握りしめる pejv
- ja 抱きしめる pejv
- eo ĉirkaŭpremi pejv
- eo ĉirkaŭstreĉi pejv
- en to hug ESPDIC
- en squeeze ESPDIC
- en tighten ESPDIC
- en draw ESPDIC
- en constrict ESPDIC
- ja 締めつける, (Gợi ý tự động)
- eo stringi (Gợi ý tự động)
- io embracar (t) (Gợi ý tự động)
- en to embrace (Gợi ý tự động)
- en hug (Gợi ý tự động)
- eo desegni (Gợi ý tự động)
- es librar (Gợi ý tự động)
- es librar (Gợi ý tự động)
- fr dessiner (Gợi ý tự động)
- nl tekenen (Gợi ý tự động)



Babilejo