en strike through
Bản dịch
- en striketrough Komputeko
- eo trastreki Komputada Leksikono, LibreOffice
- nl doorhalen Microsoft
- ja 消し線を引く (Gợi ý tự động)
- en to cross out (Gợi ý tự động)
- en strike through (Gợi ý tự động)
- eo surkorekti (Dịch ngược)
- ja 加筆する (Gợi ý tự động)
- ja 書き加える (Gợi ý tự động)
- en to overwrite (Gợi ý tự động)
- en strike over (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)



Babilejo