en strike back
Bản dịch
- eo rebati (Dịch ngược)
- ja 打ち返す (Gợi ý tự động)
- ja 反撃する (Gợi ý tự động)
- ja 反論する (Gợi ý tự động)
- ja 言い返す (Gợi ý tự động)
- en to hit back (Gợi ý tự động)
- en get even (Gợi ý tự động)
- en rebut (Gợi ý tự động)
- en reduce the price (Gợi ý tự động)



Babilejo