Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo strida

Cấu trúc từ:
st/rid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) strida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stridi

Cấu trúc từ:
st/rid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en stride

Bản dịch

  • eo paŝegi (Dịch ngược)
  • eo paŝego (Dịch ngược)
  • eo paŝi (Dịch ngược)
  • eo paŝo (Dịch ngược)
  • en to stalk (Gợi ý tự động)
  • ja 歩く (Gợi ý tự động)
  • ja 歩を運ぶ (Gợi ý tự động)
  • io pazar (Gợi ý tự động)
  • en to pace (Gợi ý tự động)
  • en stalk (Gợi ý tự động)
  • en step (Gợi ý tự động)
  • en tread (Gợi ý tự động)
  • zh 举步 (Gợi ý tự động)
  • zh 迈步 (Gợi ý tự động)
  • zh [~o]脚步 (Gợi ý tự động)
  • zh 步骤 (Gợi ý tự động)
  • ja 歩み (Gợi ý tự động)
  • ja 一歩 (Gợi ý tự động)
  • ja 歩幅 (Gợi ý tự động)
  • ja ピッチ (Gợi ý tự động)
  • en pace (Gợi ý tự động)
  • zh 步调 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 脚步 (Gợi ý tự động)

eo stri/o

strio

Cấu trúc từ:
stri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) strio
Laŭ la Universala Vortaro: fr bande, raie | en stripe, streak | de Streifen | ru полоса | pl pas, pręga.
Etimologio: it stria | fr strie | la stria

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

stria

strii

striita

Gaza-strio

bildstrio

filmostrio

frekvencostrio

lumstrio

menustrio

poststrio

sonstrio

tigrostria

trenstrio

zebrostria

zebrostrio

Từ chứa gốc "stri"

Cấu trúc từ:
st/rid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,239,990 inferencoj, 0.297 CPU-sekundoj en 0.302 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog