en strictly
Bản dịch
- eo rigore (Dịch ngược)
- eo strikte (Dịch ngược)
- en rigorously (Gợi ý tự động)
- en severely (Gợi ý tự động)
- en stringently (Gợi ý tự động)
- ja 厳格に (Gợi ý tự động)
- ja 厳しく (Gợi ý tự động)
- ja 厳正に (Gợi ý tự động)
- ja 厳密に (Gợi ý tự động)
- ja きっちりと (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりと (Gợi ý tự động)
- en tightly (Gợi ý tự động)



Babilejo