en stress
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akcenti (Dịch ngược)
- eo akcento (Dịch ngược)
- eo streĉeco (Dịch ngược)
- eo streĉo (Dịch ngược)
- eo urĝo (Dịch ngược)
- ja アクセントをおく (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- en to accentuate (Gợi ý tự động)
- en emphasize (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- ja アクセント (Gợi ý tự động)
- io acento (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)
- zh 重音 (Gợi ý tự động)
- zh 声调 (Gợi ý tự động)
- zh 语气 (Gợi ý tự động)
- zh 腔调 (Gợi ý tự động)
- en rigor (Gợi ý tự động)
- en strain (Gợi ý tự động)
- en strictness (Gợi ý tự động)
- en tension (Gợi ý tự động)
- ja 引張り (Gợi ý tự động)
- ja 緊張 (Gợi ý tự động)
- ja 応力 (Gợi ý tự động)
- ja 緊急 (Gợi ý tự động)
- ja 切迫 (Gợi ý tự động)
- ja 督促 (Gợi ý tự động)
- en craving (Gợi ý tự động)



Babilejo