en strengthen
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fortiĝi (Dịch ngược)
- eo garni (Dịch ngược)
- eo plifortigi (Dịch ngược)
- en to become strong (Gợi ý tự động)
- ja 補強する (Gợi ý tự động)
- ja 取り付ける (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付ける (Gợi ý tự động)
- io garnisar (Gợi ý tự động)
- en to decorate (Gợi ý tự động)
- en embellish (Gợi ý tự động)
- en equip (Gợi ý tự động)
- en fit out (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en garnish (Gợi ý tự động)
- en trim (Gợi ý tự động)
- en reinforce (Gợi ý tự động)
- en adorn (Gợi ý tự động)
- zh 加固 (Gợi ý tự động)
- zh 装设 (Gợi ý tự động)
- zh 置备 (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- ja 強化する (Gợi ý tự động)
- ja 増強する (Gợi ý tự động)
- en to fortify (Gợi ý tự động)
- en make stronger (Gợi ý tự động)
- zh 增强 (Gợi ý tự động)



Babilejo