eo strekkodo
Cấu trúc từ:
strek/kod/o ...Cách phát âm bằng kana:
ストレッコード
Substantivo (-o) strekkodo
Bản dịch
- ja バーコード pejv
- en bar code ESPDIC
- en barcode (Gợi ý tự động)
- ca codi de barres (Gợi ý tự động)
- eo strikodo (Gợi ý tự động)
- eo strekokodo (Gợi ý tự động)
- es código de barras (Gợi ý tự động)
- es código de barras (Gợi ý tự động)
- fr code barres (Gợi ý tự động)
- nl streepjescode m (Gợi ý tự động)



Babilejo