eo streki
Cấu trúc từ:
strek/i ...Cách phát âm bằng kana:
ストレーキ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo streki
Laŭ la Universala Vortaro: fr rayer, biffer | en streak, line | de streichen | ru черкать | pl kreślić.
Bản dịch
- ja 線をひく (一筆で) pejv
- ja 筋を付ける pejv
- en to cross out ESPDIC
- en draw ESPDIC
- en make a stroke ESPDIC
- en draw a line ESPDIC
- en streak ESPDIC
- en trace ESPDIC
- eo desegni (Gợi ý tự động)
- es librar (Gợi ý tự động)
- es librar (Gợi ý tự động)
- fr dessiner (Gợi ý tự động)
- nl tekenen (Gợi ý tự động)
- eo spuri (Gợi ý tự động)
- eo spursekvi (Gợi ý tự động)
- es trazar (Gợi ý tự động)
- es trazar (Gợi ý tự động)
- fr suivre (Gợi ý tự động)
- nl traceren (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo frotbruligi VES
- eo haĉi VES
Ví dụ
- eo strekita ĉeko / 線引小切手 pejv



Babilejo