en stream out
Bản dịch
- eo emanigi (Dịch ngược)
- ja 放射する (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- en to emanate (Gợi ý tự động)
- en send out (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | stream | stream | … |
|---|---|---|
| out | out | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo