en streak
Bản dịch
- eo streki (Dịch ngược)
- eo streko (Dịch ngược)
- ja 線をひく (Gợi ý tự động)
- ja 筋を付ける (Gợi ý tự động)
- en to cross out (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en make a stroke (Gợi ý tự động)
- en draw a line (Gợi ý tự động)
- en trace (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja 一画 (Gợi ý tự động)
- io streko (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- en line segment (Gợi ý tự động)
- en stroke (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- zh 一道痕 (Gợi ý tự động)
- zh 一道痕线 (Gợi ý tự động)
- zh 笔画 (Gợi ý tự động)



Babilejo