Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo strangulo

Cấu trúc từ:
strang/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラングー
Thẻ:
Substantivo (-o) strangulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo strangula

Cấu trúc từ:
strang/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラングー
Adjektivo (-a) strangula

Bản dịch

eo strangule

Cấu trúc từ:
strang/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラングー
Adverbo (-e) strangule

Bản dịch

eo strango

Cấu trúc từ:
st/rang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Substantivo (-o) strango

Bản dịch

eo stranga

Cấu trúc từ:
strang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Thẻ:
Adjektivo (-a) stranga
エスペラント語の「stranga」は、「奇妙な」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr étrange, bizarre | en strange | de sonderbar | ru странный | pl dziwny, dziwaczny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo strangi

Cấu trúc từ:
st/rang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

eo strange

Cấu trúc từ:
strang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Thẻ:
Adverbo (-e) strange
エスペラント語の「strange」は、「奇妙に」を意味します。

Bản dịch

Cấu trúc từ:
strang/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラングー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,395,552 inferencoj, 0.423 CPU-sekundoj en 0.429 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog