en stranger
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fremdulino (Dịch ngược)
- eo fremdulo (Dịch ngược)
- eo malkonulo (Dịch ngược)
- eo nekonato (Dịch ngược)
- en female stranger (Gợi ý tự động)
- ja 異人 (Gợi ý tự động)
- ja 外国人 (Gợi ý tự động)
- ja 部外者 (Gợi ý tự động)
- ja 他人 (Gợi ý tự động)
- en foreigner (Gợi ý tự động)
- zh 陌生人 (Gợi ý tự động)
- ja 見知らぬ人 (Gợi ý tự động)
- ja 未知数 (Gợi ý tự động)
- en unknown person (Gợi ý tự động)



Babilejo