en stow
Bản dịch
- eo enfermi (Dịch ngược)
- eo enmeti (Dịch ngược)
- ja 閉じ込める (Gợi ý tự động)
- ja しまい込む (Gợi ý tự động)
- en to confine (Gợi ý tự động)
- en enclose (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en pen (Gợi ý tự động)
- ja 入れる (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- io insertar (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en deposit (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)



Babilejo