en story
Pronunciation:
Bản dịch
- eo etaĝo (Dịch ngược)
- eo fabelo (Dịch ngược)
- eo historieto (Dịch ngược)
- eo historio (Dịch ngược)
- eo intrigo (Dịch ngược)
- eo mensogeto (Dịch ngược)
- eo rakonto (Dịch ngược)
- ja 階 (Gợi ý tự động)
- io etajo (Gợi ý tự động)
- en floor (Gợi ý tự động)
- en storey (Gợi ý tự động)
- zh 楼层 (Gợi ý tự động)
- ja 童話 (Gợi ý tự động)
- ja おとぎ話 (Gợi ý tự động)
- ja 作り話 (Gợi ý tự động)
- io fablo (Gợi ý tự động)
- en bedtime story (Gợi ý tự động)
- en fairy tale (Gợi ý tự động)
- en tale (Gợi ý tự động)
- zh 童话故事 (Gợi ý tự động)
- zh 童话 (Gợi ý tự động)
- en anecdote (Gợi ý tự động)
- ja 歴史 (Gợi ý tự động)
- ja 歴史学 (Gợi ý tự động)
- ja 沿革 (Gợi ý tự động)
- ja 来歴 (Gợi ý tự động)
- ja 画期的な事件 (Gợi ý tự động)
- ja 物語 (Gợi ý tự động)
- ja 話 (Gợi ý tự động)
- io historio (Gợi ý tự động)
- en annals (Gợi ý tự động)
- en history (Gợi ý tự động)
- zh 史 (Gợi ý tự động)
- zh 历史 (Gợi ý tự động)
- zh 故事 (Gợi ý tự động)
- ja 陰謀 (Gợi ý tự động)
- ja 策略 (Gợi ý tự động)
- ja 策動 (Gợi ý tự động)
- ja プロット (Gợi ý tự động)
- ja 筋立て (Gợi ý tự động)
- ja 密通 (Gợi ý tự động)
- en intrigue (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- ja 語り (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en narrative (Gợi ý tự động)
- en recital (Gợi ý tự động)



Babilejo