en storm
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ataki (Dịch ngược)
- eo kurataki (Dịch ngược)
- eo sturmi (Dịch ngược)
- eo ŝtormo (Dịch ngược)
- eo tempesto (Dịch ngược)
- eo ventego (Dịch ngược)
- ja 攻撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- io atakar (Gợi ý tự động)
- en to assail (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- zh 进攻 (Gợi ý tự động)
- zh 袭击 (Gợi ý tự động)
- en to assault (Gợi ý tự động)
- ja 突撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲撃する (Gợi ý tự động)
- eo impete ataki (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- ja 暴風 (Gợi ý tự động)
- ja あらし (Gợi ý tự động)
- ja 強風 (Gợi ý tự động)
- io sturmo (Gợi ý tự động)
- ja 暴風雨 (Gợi ý tự động)
- en tempest (Gợi ý tự động)
- zh 暴风 (Gợi ý tự động)
- zh 暴风雨 (Gợi ý tự động)
- ja 大風 (Gợi ý tự động)
- en squall (Gợi ý tự động)
- en windstorm (Gợi ý tự động)
- en gale (Gợi ý tự động)
- fr tempête (Gợi ý tự động)



Babilejo