en storage (action)
Bản dịch
- eo enmemorigo LibreOffice, Plena Pekoteko
- eo konservejo LibreOffice
- eo memoro Komputada Leksikono
- nl (data)opslag m Wikipedia
- en storage (action) (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵所 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵庫 (Gợi ý tự động)
- en box room (Gợi ý tự động)
- ja 記憶 (Gợi ý tự động)
- ja 思い出 (Gợi ý tự động)
- ja 記念 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶力 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶装置 (Gợi ý tự động)
- ja メモリ (Gợi ý tự động)
- en memory (Gợi ý tự động)
- en recollection (Gợi ý tự động)
- zh 记忆 (Gợi ý tự động)



Babilejo