en storage
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enmemorigo (Dịch ngược)
- eo konservejo (Dịch ngược)
- eo konservospaco (Dịch ngược)
- eo memorilo (Dịch ngược)
- eo memoro (Dịch ngược)
- eo staplado (Dịch ngược)
- eo stokado (Dịch ngược)
- eo tenado (Dịch ngược)
- ja 貯蔵所 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵庫 (Gợi ý tự động)
- en box room (Gợi ý tự động)
- en storage space (Gợi ý tự động)
- ja 記憶媒体 (Gợi ý tự động)
- ja メモリデバイス (Gợi ý tự động)
- en memory (Gợi ý tự động)
- en storage device (Gợi ý tự động)
- ja 記憶 (Gợi ý tự động)
- ja 思い出 (Gợi ý tự động)
- ja 記念 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶力 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶装置 (Gợi ý tự động)
- ja メモリ (Gợi ý tự động)
- en recollection (Gợi ý tự động)
- zh 记忆 (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 保有 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- en custody (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- en holding (Gợi ý tự động)



Babilejo