en stoppage
Bản dịch
- eo haltigo (Dịch ngược)
- eo obstrukcio (Dịch ngược)
- ja 停止 (Gợi ý tự động)
- en arrest (Gợi ý tự động)
- en obstacle (Gợi ý tự động)
- en obstruction (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en impediment (Gợi ý tự động)
- en congestion (Gợi ý tự động)



Babilejo