en stopover
Bản dịch
- eo etapo (Dịch ngược)
- eo vojaĝrompo (Dịch ngược)
- ja 宿営地 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩地 (Gợi ý tự động)
- ja 行程 (Gợi ý tự động)
- ja 走行区間 (Gợi ý tự động)
- ja 段階 (Gợi ý tự động)
- en period (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- en phase (Gợi ý tự động)
- en distance covered (Gợi ý tự động)
- en halting place (Gợi ý tự động)
- en length covered (Gợi ý tự động)
- en lap (Gợi ý tự động)
- zh 旅站 (Gợi ý tự động)
- zh 宿营地 (Gợi ý tự động)
- zh 一站路 (Gợi ý tự động)
- zh 阶段 (Gợi ý tự động)



Babilejo