Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stopa

Cấu trúc từ:
st/op/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) stopa

Bản dịch

eo stopi

Cấu trúc từ:
stop/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Từ đồng nghĩa

eo stopo

Cấu trúc từ:
st/op/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
st/op/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 940,993 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.308 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog