en stop (intrans.)
Bản dịch
- eo ĉesi Bertilo Wennergren
- ja やむ (Gợi ý tự động)
- ja ~しなくなる (Gợi ý tự động)
- io cesar (m) (Gợi ý tự động)
- en to cease (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en leave off (Gợi ý tự động)
- en desist (Gợi ý tự động)
- en quit (Gợi ý tự động)
- en end (Gợi ý tự động)
- zh 结束 (Gợi ý tự động)
- zh 停止 (Gợi ý tự động)
- zh 中止 (Gợi ý tự động)



Babilejo