en stoop
Bản dịch
- eo ĝibigi (Dịch ngược)
- eo klini sin (Dịch ngược)
- eo kliniĝo (Dịch ngược)
- eo perono (Dịch ngược)
- ja 丸める (Gợi ý tự động)
- en to arch (Gợi ý tự động)
- en hunch one's back (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀する (Gợi ý tự động)
- en to bend (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- ja 傾き (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
- ja 勾配 (Gợi ý tự động)
- ja おじぎ (Gợi ý tự động)
- en inclination (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)
- en slant (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)
- en tilt (Gợi ý tự động)
- ja 外階段 (Gợi ý tự động)
- io perono (Gợi ý tự động)
- en front steps of a building (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- en railway platform (Gợi ý tự động)
- zh 露天台阶 (Gợi ý tự động)



Babilejo