Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en stone

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo argila (Dịch ngược)
  • eo grajno (Dịch ngược)
  • eo juvelŝtono (Dịch ngược)
  • eo kerno (Dịch ngược)
  • eo stono (Dịch ngược)
  • eo ŝtona (Dịch ngược)
  • eo ŝtono (Dịch ngược)
  • en earthen (Gợi ý tự động)
  • en clay (Gợi ý tự động)
  • ja 粘土に関連した (Gợi ý tự động)
  • ja 陶土に関連した (Gợi ý tự động)
  • ja 穀粒 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 種子 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 微量 (Gợi ý tự động)
  • io grano (Gợi ý tự động)
  • en grain (Gợi ý tự động)
  • en granule (Gợi ý tự động)
  • en pip (Gợi ý tự động)
  • en particle (Gợi ý tự động)
  • en speck (Gợi ý tự động)
  • en seed (Gợi ý tự động)
  • zh 谷粒 (Gợi ý tự động)
  • zh 谷物(指果实) (Gợi ý tự động)
  • zh 粒状果实 (Gợi ý tự động)
  • ja 宝石 (Gợi ý tự động)
  • eo gemo (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 核心 (Gợi ý tự động)
  • eo nukleo (Gợi ý tự động)
  • io kerno (Gợi ý tự động)
  • io stumpo (Gợi ý tự động)
  • en core (Gợi ý tự động)
  • en kernel (Gợi ý tự động)
  • en nucleus (Gợi ý tự động)
  • en pit (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 中心 (Gợi ý tự động)
  • zh 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja 石の (Gợi ý tự động)
  • ja 石でできた (Gợi ý tự động)
  • ja 石のような (Gợi ý tự động)
  • ja かたくなな (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 石材 (Gợi ý tự động)
  • ja 石塊 (Gợi ý tự động)
  • ja 石ころ (Gợi ý tự động)
  • ja 結石 (Gợi ý tự động)
  • io petro (Gợi ý tự động)
  • io stono (Gợi ý tự động)
  • zh 石头 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo stono

Cấu trúc từ:
st/o/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) stono

Bản dịch

io stono

Bản dịch

  • eo ŝtono (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 石材 (Gợi ý tự động)
  • ja 石塊 (Gợi ý tự động)
  • ja 石ころ (Gợi ý tự động)
  • ja 宝石 (Gợi ý tự động)
  • ja 結石 (Gợi ý tự động)
  • io petro (Gợi ý tự động)
  • en stone (Gợi ý tự động)
  • zh 石头 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
st/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,111,611 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog