en stock
Pronunciation:
Bản dịch
- eo stoko Christian Bertin
- ja ストック (Gợi ý tự động)
- ja 在庫品 (Gợi ý tự động)
- ja 蓄え (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- ja ストークス (動粘度のCGS単位) (Gợi ý tự động)
- io stoko (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- en reserves (Gợi ý tự động)
- eo akcio (Dịch ngược)
- eo akcioj (Dịch ngược)
- eo aksingo (Dịch ngược)
- eo fusto (Dịch ngược)
- eo genero (Dịch ngược)
- eo kolbo (Dịch ngược)
- eo pafiltenilo (Dịch ngược)
- eo provizo (Dịch ngược)
- eo talono (Dịch ngược)
- ja 株式 (Gợi ý tự động)
- ja 株券 (Gợi ý tự động)
- io aciono (Gợi ý tự động)
- en corporate share (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- zh 股份 (Gợi ý tự động)
- zh 股票 (Gợi ý tự động)
- zh 有价证券 (Gợi ý tự động)
- en shares (Gợi ý tự động)
- ja こしき (Gợi ý tự động)
- ja ハブ (Gợi ý tự động)
- eo nabo (Gợi ý tự động)
- en hub (Gợi ý tự động)
- en nave (Gợi ý tự động)
- en socket (Gợi ý tự động)
- ja 柱身 (Gợi ý tự động)
- ja 取っ手 (Gợi ý tự động)
- ja 握り (Gợi ý tự động)
- en shaft (Gợi ý tự động)
- ja 子を産ませること (Gợi ý tự động)
- eo idaro (Gợi ý tự động)
- en clan (Gợi ý tự động)
- en ethnic group (Gợi ý tự động)
- en family (Gợi ý tự động)
- en kin (Gợi ý tự động)
- en kind (Gợi ý tự động)
- en people (Gợi ý tự động)
- en race (Gợi ý tự động)
- en tribe (Gợi ý tự động)
- ja 床尾 (Gợi ý tự động)
- en butt (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵品 (Gợi ý tự động)
- ja たくわえ (Gợi ý tự động)
- eo provizaĵo (Gợi ý tự động)
- eo provizado (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- en provision (Gợi ý tự động)
- zh 储备 (Gợi ý tự động)
- zh 供应品 (Gợi ý tự động)
- ja 半券 (Gợi ý tự động)
- ja 控え (Gợi ý tự động)



Babilejo