Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
stir/stang/o
Cách phát âm bằng kana:
ティタン

eo stirstango

Từ mục chính:
Vortanalizo:
stir/stang/o
Cách phát âm bằng kana:
ティタン

Bản dịch

Ví dụ

eo stirstanga

Vortanalizo:
stir/stang/a
Cách phát âm bằng kana:
ティタン

Bản dịch

eo stirstangi

Vortanalizo:
stir/stang/i
Cách phát âm bằng kana:
ティタン

Bản dịch

(?) stirstango

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,052,341 inferencoj, 0.319 CPU-sekundoj en 0.323 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog