eo stirpanelo
Cấu trúc từ:
stir/panel/o ...Cách phát âm bằng kana:
スティルパネーロ▼
Substantivo (-o) stirpanelo
Bản dịch
- en control panel ESPDIC
- eo stirpanelo (Gợi ý tự động)
- eo agordilaro (Gợi ý tự động)
- es panel de control (Gợi ý tự động)
- es panel de control (Gợi ý tự động)
- fr panneau de configuration m (Gợi ý tự động)
- nl configuratiescherm n (Gợi ý tự động)
- nl regelpaneel (Gợi ý tự động)
- en dashboard (Dịch ngược)



Babilejo