eo stirklavo
Cấu trúc từ:
stir/klav/o ...Cách phát âm bằng kana:
スティルクラ▼ーヴォ
Substantivo (-o) stirklavo
Bản dịch
- ja コントロールキー pejv
- en control key ESPDIC
- en Ctrl key (Gợi ý tự động)
- en Ctrl-key (Gợi ý tự động)
- eo stirklavo (Gợi ý tự động)
- es tecla Control (Gợi ý tự động)
- es tecla Control (Gợi ý tự động)
- fr touche Contrôle (Gợi ý tự động)
- nl besturingstoets m (Gợi ý tự động)



Babilejo