eo stirflua diagramo
Cấu trúc từ:
stirflua diagramo ...Cách phát âm bằng kana:
スティルフ▼ル▼ーア ディアグラーモ
Bản dịch
- en control flow chart ESPDIC
- en control flow diagram ESPDIC
- en flow chart ESPDIC
- eo stirflua diagramo (Gợi ý tự động)
- en flowchart (Gợi ý tự động)
- eo fluskemo (Gợi ý tự động)
- nl stroomschema n (Gợi ý tự động)



Babilejo