eo stira registrumo
Cấu trúc từ:
stira registrumo ...Cách phát âm bằng kana:
スティーラ レギストルーモ
Bản dịch
- en Ctrl key ESPDIC
- en control key ESPDIC
- en Ctrl-key (Gợi ý tự động)
- eo stirklavo (Gợi ý tự động)
- eo stira registrumo (Gợi ý tự động)
- es tecla Control (Gợi ý tự động)
- es tecla Control (Gợi ý tự động)
- fr touche Contrôle (Gợi ý tự động)
- nl besturingstoets m (Gợi ý tự động)



Babilejo