Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
st/ir/a karaktr/o
Cách phát âm bằng kana:
ティーラ   カ

eo stira karaktro

Cấu trúc từ:
st/ir/a karaktr/o
Cách phát âm bằng kana:
ティーラ   カ
Substantivo (-o) stira karaktro

Bản dịch

eo stira karaktra

Cấu trúc từ:
st/ir/a karaktr/a
Cách phát âm bằng kana:
ティーラ   カ
Adjektivo (-a) stira karaktra

Bản dịch

eo stira karaktri

Cấu trúc từ:
st/ir/a karaktr/i
Cách phát âm bằng kana:
ティーラ   カ
Infinitivo (-i) de verbo stira karaktri

Bản dịch

eo stira karaktre

Cấu trúc từ:
st/ir/a karaktr/e
Cách phát âm bằng kana:
ティーラ   カ
Adverbo (-e) stira karaktre

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
stirastira 操縦することの
karaktrokaraktro 文字

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,454,890 inferencoj, 0.488 CPU-sekundoj en 0.498 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog